Chào hỏi khi nào, ở đâu và như thế nào?

     Tiếng Nhật nói chung đã khó, cách chào hỏi trong tiếng Nhật còn khó hơn. Chào hỏi khi nào, ở đâu và như thế nào luôn là câu hỏi mà những ai từng học tiếng Nhật đều muốn có lời giải đáp. Để giúp các bạn đang học tiếng Nhật hiểu thêm về những câu chào hỏi người Nhật hay dùng, Du học Nhật Bản YOSAKOI xin gửi đến các bạn một số câu chào hỏi phổ biến.

 

 

Tiếng Nhật

Ý nghĩa

Cách dùng

おつかれさまです。

Otsukare sama desu.

Anh/chị vất vả quá

Đây là câu chào thường được dùng khi bạn gặp người trong cùng công ty, trường học trong cùng một ngày.

Câu này có thể dùng với tất cả mọi đối tượng, từ cấp trên, đồng nghiệp cho đến người có vị trí thấp hơn mình.

-> Chú ý: câu ごくろうさま。cũng có nghĩa tương tự như câu trên nhưng chỉ được dùng khi người trên nói với người dưới.

おかえりなさい。おつかれさまでした。

Okaeri nasai. Otsukare sama deshita.

Anh/chị đã về. Anh chị vất vả quá

Đây là câu chào được dùng khi người trong công ty đi ra ngoài rồi quay trở lại công ty.

いってまいります。

Itte mairimasu.

Tôi đi ra ngoài một lúc

Đây là câu chào được dùng khi bạn có việc đi ra ngoài một lúc rồi quay lại.

 

ただいまもどりました。

Tadaima modorimashita.

Tôi mới về

Đây là câu chào được dùng khi bạn quay trở lại công ty sau khi vừa ra ngoài một lúc.

いつもせわになっております。

Itsumo osewani natteorimasu.

Xin cám ơn vì lúc nào cũng giúp đỡ tôi.

Đây là câu chào thường được dùng khi gặp gỡ khách hàng và thường được nói ngay sau chào hỏi.

Câu này cũng thường được dùng làm câu chào trong e-mail.

しつれいします。

Shitsurei shimasu.

Xin phép thất lễ

Đây là câu cửa miệng khi bạn bước vào phòng làm việc của sếp hoặc khi bạn bước vào phòng phỏng vấn.

しつれいしました。

Shitsurei shimashita.

Xin phép thất lễ

Đây là câu cửa miệng khi bạn bước ra khỏi phòng làm việc của sếp hoặc khi bạn bước ra khỏi phòng phỏng vấn.

おさきにしつれいします。

Osakini shitsurei shimasu.

Tôi xin phép về trước

Đây là câu cửa miệng khi bạn kết thúc công việc và ra về.

(Du hoc Nhat Ban YOSAKOI)